TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adsorbate

UK/ədˈsɔːbeɪt/ US/ədˈsɔːbeɪt/ giọng máy của trình duyệt

adsorbate nghĩa là chất bị hút bám.

Nghĩa của adsorbate

Danh từ

  1. Hoá học Chất bị hút bám.

Dạng từ của adsorbate

Số nhiềuadsorbates

Câu hỏi thường gặp

adsorbate nghĩa là gì?

adsorbate (danh từ) nghĩa là chất bị hút bám.

adsorbate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adsorbate: giọng Anh (UK) /ədˈsɔːbeɪt/, giọng Mỹ (US) /ədˈsɔːbeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.