TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advt

giọng máy của trình duyệt

advt nghĩa là quảng cáo.

Nghĩa của advt

Danh từ

  1. Viết tắt của advertisment Quảng cáo.

Câu hỏi thường gặp

advt nghĩa là gì?

advt (danh từ) nghĩa là quảng cáo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.