advt
giọng máy của trình duyệt
advt nghĩa là quảng cáo.
Nghĩa của advt
Danh từ
- Viết tắt của advertisment Quảng cáo.
Câu hỏi thường gặp
advt nghĩa là gì?
advt (danh từ) nghĩa là quảng cáo.
advt nghĩa là quảng cáo.
advt (danh từ) nghĩa là quảng cáo.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.