TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aeroembolism

US/ˌɛr.oʊ.ˈɛm.bə.ˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

aeroembolism nghĩa là bệnh khí ép.

Nghĩa của aeroembolism

Danh từ

  1. Y học Bệnh khí ép.

Dạng từ của aeroembolism

Số nhiềuaeroembolisms

Câu hỏi thường gặp

aeroembolism nghĩa là gì?

aeroembolism (danh từ) nghĩa là bệnh khí ép.

aeroembolism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aeroembolism: giọng Mỹ (US) /ˌɛr.oʊ.ˈɛm.bə.ˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.