TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afebrile

US/ˌeɪ.ˈfɛ.ˌbrɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

afebrile nghĩa là hết cơn sốt.

Nghĩa của afebrile

Tính từ

  1. Hết cơn sốt.

Câu hỏi thường gặp

afebrile nghĩa là gì?

afebrile (tính từ) nghĩa là hết cơn sốt.

afebrile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afebrile: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.ˈfɛ.ˌbrɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.