TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afro

US/ˈæf.ɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

afro nghĩa là Quăn và dài như tóc dân da đen.

Nghĩa của afro

Tính từ

  1. Nói về kiểu tóc Quăn và dài như tóc dân da đen.

Dạng từ của afro

Số nhiềuafros

Câu hỏi thường gặp

afro nghĩa là gì?

afro (tính từ) nghĩa là Quăn và dài như tóc dân da đen.

afro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afro: giọng Mỹ (US) /ˈæf.ɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.