TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agamically

giọng máy của trình duyệt

agamically nghĩa là Xem agamic.

Nghĩa của agamically

Phó từ

  1. Xem agamic

Câu hỏi thường gặp

agamically nghĩa là gì?

agamically (phó từ) nghĩa là Xem agamic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.