TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agamont

giọng máy của trình duyệt

agamont nghĩa là thể phân cắt, thể vô tính.

Nghĩa của agamont

Danh từ

  1. Thể phân cắt, thể vô tính.

Dạng từ của agamont

Số nhiềuagamonts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agamont

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

agamont nghĩa là gì?

agamont (danh từ) nghĩa là thể phân cắt, thể vô tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.