TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agamospecies

giọng máy của trình duyệt

agamospecies nghĩa là loài vô tính.

Nghĩa của agamospecies

Danh từ

  1. Loài vô tính.

Dạng từ của agamospecies

Số nhiềuagamospecies

Câu hỏi thường gặp

agamospecies nghĩa là gì?

agamospecies (danh từ) nghĩa là loài vô tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.