agar
UK/ˈeɪ.ɡə/
US/ˈɑˌɡɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
agar nghĩa là xu xoa, xu xa, thạch, a-ga.
Nghĩa của agar
Danh từ
- Xu xoa, xu xa, su sa, thạch, rau câu, đông sương.
- Thạch, a-ga.
Dạng từ của agar
| Số nhiều | agars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agar
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
agar nghĩa là gì?
agar (danh từ) nghĩa là xu xoa, xu xa, thạch, a-ga.
agar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agar: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.ɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈɑˌɡɑɹ/.