TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

age-earning profile

US/ ˈproʊ.ˌfɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

age-earning profile nghĩa là Biểu quan hệ thu nhập theo tuổi.

Nghĩa của age-earning profile

Danh từ

  1. (econ) Biểu quan hệ thu nhập theo tuổi.

Câu hỏi thường gặp

age-earning profile nghĩa là gì?

age-earning profile (danh từ) nghĩa là Biểu quan hệ thu nhập theo tuổi.

age-earning profile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của age-earning profile: giọng Mỹ (US) / ˈproʊ.ˌfɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.