TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aggregation

UK/æɡɹəˈɡeɪʃən/ US/æɡɹəˈɡeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

aggregation nghĩa là sự tập hợp, sự kết hợp, khối tập hợp, khối kết tập.

Nghĩa của aggregation

Danh từ

  1. Sự tập hợp, sự kết hợp, sự tụ tập.
  2. Khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập.
  3. Sự thu nạp (vào một tổ chức).

Dạng từ của aggregation

Số nhiềuaggregations

Họ từ của aggregation

Cụm từ, thành ngữ với aggregation

  • aggregation problem — Vấn đề về phép gộp.

Câu hỏi thường gặp

aggregation nghĩa là gì?

aggregation (danh từ) nghĩa là sự tập hợp, sự kết hợp, khối tập hợp, khối kết tập.

aggregation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aggregation: giọng Anh (UK) /æɡɹəˈɡeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /æɡɹəˈɡeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.