TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

air-cushion

giọng máy của trình duyệt

air-cushion nghĩa là gối hơi, nệm hơi.

Nghĩa của air-cushion

Danh từ

  1. Gối hơi.
  2. Kỹ thuật Nệm hơi.

Dạng từ của air-cushion

Số nhiềuair cushions

Câu hỏi thường gặp

air-cushion nghĩa là gì?

air-cushion (danh từ) nghĩa là gối hơi, nệm hơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.