air fryer
giọng máy của trình duyệt
air fryer nghĩa là nồi chiên không dầu.
Nghĩa của air fryer
Danh từ
- Nồi chiên không dầu.
Dạng từ của air fryer
| Số nhiều | air fryers |
Câu hỏi thường gặp
air fryer nghĩa là gì?
air fryer (danh từ) nghĩa là nồi chiên không dầu.