TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

air-hammer

giọng máy của trình duyệt

air-hammer nghĩa là búa hơi.

Nghĩa của air-hammer

Danh từ

  1. Búa hơi.

Dạng từ của air-hammer

Số nhiềuair hammers

Câu hỏi thường gặp

air-hammer nghĩa là gì?

air-hammer (danh từ) nghĩa là búa hơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.