TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

air-raid

giọng máy của trình duyệt

air-raid nghĩa là phòng không.

Nghĩa của air-raid

Tính từ

  1. Thuộc Sự oanh tạc bằng máy bay, phòng không.
    • air-raid alert (alarm)báo động phòng không
    • air-raid precautionscông tác phòng không, công tác phồng tránh những cuộc oanh tạc bằng máy bay
    • air-raid shelterhầm trú ẩn phòng không

Dạng từ của air-raid

Số nhiềuair raids

Câu hỏi thường gặp

air-raid nghĩa là gì?

air-raid (tính từ) nghĩa là phòng không.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.