airbreathing catfish
giọng máy của trình duyệt
airbreathing catfish nghĩa là cá trê.
Nghĩa của airbreathing catfish
Danh từ
- Cá trê.
Dạng từ của airbreathing catfish
| Số nhiều | airbreathing catfish |
Câu hỏi thường gặp
airbreathing catfish nghĩa là gì?
airbreathing catfish (danh từ) nghĩa là cá trê.