airbrush
giọng máy của trình duyệt
airbrush nghĩa là bình sơn xì.
Nghĩa của airbrush
Danh từ
- Bình sơn xì.
Dạng từ của airbrush
| Số nhiều | airbrushes |
| Ngôi thứ ba số ít | airbrushes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | airbrushing |
| Quá khứ phân từ | airbrushed |
| Quá khứ | airbrushed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với airbrush
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
airbrush nghĩa là gì?
airbrush (danh từ) nghĩa là bình sơn xì.