TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

airbrush

giọng máy của trình duyệt

airbrush nghĩa là bình sơn xì.

Nghĩa của airbrush

Danh từ

  1. Bình sơn xì.

Dạng từ của airbrush

Số nhiềuairbrushes
Ngôi thứ ba số ítairbrushes
Hiện tại phân từ (-ing)airbrushing
Quá khứ phân từairbrushed
Quá khứairbrushed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với airbrush

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

airbrush nghĩa là gì?

airbrush (danh từ) nghĩa là bình sơn xì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.