airduct
giọng máy của trình duyệt
airduct nghĩa là ống dẫn khí.
Nghĩa của airduct
Danh từ
- Ống dẫn khí.
Câu hỏi thường gặp
airduct nghĩa là gì?
airduct (danh từ) nghĩa là ống dẫn khí.
airduct nghĩa là ống dẫn khí.
airduct (danh từ) nghĩa là ống dẫn khí.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.