TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

airduct

giọng máy của trình duyệt

airduct nghĩa là ống dẫn khí.

Nghĩa của airduct

Danh từ

  1. Ống dẫn khí.

Câu hỏi thường gặp

airduct nghĩa là gì?

airduct (danh từ) nghĩa là ống dẫn khí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.