TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

albedo

US/ælˈbi.doʊ/ giọng máy của trình duyệt

albedo nghĩa là anbeđô, suất phản chiếu.

Nghĩa của albedo

Danh từ

  1. Vật lý Anbeđô, suất phản chiếu.

Dạng từ của albedo

Số nhiềualbedos

Câu hỏi thường gặp

albedo nghĩa là gì?

albedo (danh từ) nghĩa là anbeđô, suất phản chiếu.

albedo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albedo: giọng Mỹ (US) /ælˈbi.doʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.