TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alee

UK/əˈliː/ US/əˈliː/ giọng máy của trình duyệt

alee nghĩa là dưới gió, phía dưới gió.

Nghĩa của alee

Phó từ

  1. Hàng hải Dưới gió, phía dưới gió.

Dạng từ của alee

So sánh hơnmore alee
So sánh nhấtmost alee

Câu hỏi thường gặp

alee nghĩa là gì?

alee (phó từ) nghĩa là dưới gió, phía dưới gió.

alee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alee: giọng Anh (UK) /əˈliː/, giọng Mỹ (US) /əˈliː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.