TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alga

UK/ˈæl.ɡə/ US/ˈæl.ɡə/ giọng máy của trình duyệt

alga nghĩa là tảo.

Nghĩa của alga

Danh từ

  1. Thực vật học Tảo.

Dạng từ của alga

Số nhiềualgae

Câu hỏi thường gặp

alga nghĩa là gì?

alga (danh từ) nghĩa là tảo.

alga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alga: giọng Anh (UK) /ˈæl.ɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.ɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.