TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

algebraic equation

US/ ɪ.ˈkweɪ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

algebraic equation nghĩa là phương trình đại số.

Nghĩa của algebraic equation

Danh từ

  1. Tech Phương trình đại số.

Dạng từ của algebraic equation

Số nhiềualgebraic equations

Câu hỏi thường gặp

algebraic equation nghĩa là gì?

algebraic equation (danh từ) nghĩa là phương trình đại số.

algebraic equation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algebraic equation: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈkweɪ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.