algebraical
giọng máy của trình duyệt
algebraical nghĩa là đại số.
Nghĩa của algebraical
Tính từ
- Đại số.
- algebraic equationphương trình đại số
- algebraic expressionbiểu thức đại số
- algebraic functionhàm đại số
Dạng từ của algebraical
| So sánh hơn | more algebraical |
| So sánh nhất | most algebraical |
Họ từ của algebraical
Câu hỏi thường gặp
algebraical nghĩa là gì?
algebraical (tính từ) nghĩa là đại số.