TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

algebraical

giọng máy của trình duyệt

algebraical nghĩa là đại số.

Nghĩa của algebraical

Tính từ

  1. Đại số.
    • algebraic equationphương trình đại số
    • algebraic expressionbiểu thức đại số
    • algebraic functionhàm đại số

Dạng từ của algebraical

So sánh hơnmore algebraical
So sánh nhấtmost algebraical

Họ từ của algebraical

Câu hỏi thường gặp

algebraical nghĩa là gì?

algebraical (tính từ) nghĩa là đại số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.