TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

algologist

UK/ælˈɡɒlədʒɪst/ US/ælˈɡɒlədʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

algologist nghĩa là nhà nghiên cứu tảo.

Nghĩa của algologist

Danh từ

  1. Nhà nghiên cứu tảo.

Dạng từ của algologist

Số nhiềualgologists

Câu hỏi thường gặp

algologist nghĩa là gì?

algologist (danh từ) nghĩa là nhà nghiên cứu tảo.

algologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algologist: giọng Anh (UK) /ælˈɡɒlədʒɪst/, giọng Mỹ (US) /ælˈɡɒlədʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.