TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allah

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈlɑː/ US/əˈlɑː/ giọng máy của trình duyệt

allah nghĩa là a-la, thánh a-la.

Nghĩa của allah

Danh từ

  1. Tôn giáo Thánh A-la, đức A-la.

Câu hỏi thường gặp

allah nghĩa là gì?

allah (danh từ) nghĩa là a-la, thánh a-la.

allah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allah: giọng Anh (UK) /əˈlɑː/, giọng Mỹ (US) /əˈlɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.