allele
UK/ˈæl.iːl/
US/əˈliːl/
giọng máy của trình duyệt
allele nghĩa là gen tương ứng.
Nghĩa của allele
Danh từ
- Sinh học Alen (gen đẳng vị), gen tương ứng.
Dạng từ của allele
| Số nhiều | alleles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allele
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
allele nghĩa là gì?
allele (danh từ) nghĩa là gen tương ứng.
allele phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allele: giọng Anh (UK) /ˈæl.iːl/, giọng Mỹ (US) /əˈliːl/.