alliterative
US/ə.ˈlɪ.tɜː.ə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
alliterative nghĩa là điệp âm, lặp âm đầu.
Nghĩa của alliterative
Tính từ
- Điệp âm; lặp âm đầu.
Dạng từ của alliterative
| So sánh hơn | more alliterative |
| So sánh nhất | most alliterative |
Nguồn gốc từ alliterative
Từ alliterate và -ive.
Câu hỏi thường gặp
alliterative nghĩa là gì?
alliterative (tính từ) nghĩa là điệp âm, lặp âm đầu.
alliterative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alliterative: giọng Mỹ (US) /ə.ˈlɪ.tɜː.ə.tɪv/.