TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

allocated block

US/ ˈblɑːk/ giọng máy của trình duyệt

allocated block nghĩa là khối được phân định.

Nghĩa của allocated block

Danh từ

  1. Tech Khối được phân định.

Câu hỏi thường gặp

allocated block nghĩa là gì?

allocated block (danh từ) nghĩa là khối được phân định.

allocated block phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allocated block: giọng Mỹ (US) / ˈblɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.