alpha test
US/ ˈtɛst/
giọng máy của trình duyệt
alpha test nghĩa là thử anfa.
Nghĩa của alpha test
Danh từ
- Tech Thử anfa.
Dạng từ của alpha test
| Số nhiều | alpha tests |
| Ngôi thứ ba số ít | alpha-tests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | alpha-testing |
| Quá khứ phân từ | alpha-tested |
| Quá khứ | alpha-tested |
Câu hỏi thường gặp
alpha test nghĩa là gì?
alpha test (danh từ) nghĩa là thử anfa.
alpha test phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alpha test: giọng Mỹ (US) / ˈtɛst/.