TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha test

US/ ˈtɛst/ giọng máy của trình duyệt

alpha test nghĩa là thử anfa.

Nghĩa của alpha test

Danh từ

  1. Tech Thử anfa.

Dạng từ của alpha test

Số nhiềualpha tests
Ngôi thứ ba số ítalpha-tests
Hiện tại phân từ (-ing)alpha-testing
Quá khứ phân từalpha-tested
Quá khứalpha-tested

Câu hỏi thường gặp

alpha test nghĩa là gì?

alpha test (danh từ) nghĩa là thử anfa.

alpha test phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha test: giọng Mỹ (US) / ˈtɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.