TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphabetic word

US/ ˈwɜːd/ giọng máy của trình duyệt

alphabetic word nghĩa là chữ cái.

Nghĩa của alphabetic word

Danh từ

  1. Tech Chữ cái.

Câu hỏi thường gặp

alphabetic word nghĩa là gì?

alphabetic word (danh từ) nghĩa là chữ cái.

alphabetic word phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphabetic word: giọng Mỹ (US) / ˈwɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.