TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphanumeric character set

US/ ˈsɛt/ giọng máy của trình duyệt

alphanumeric character set nghĩa là Bộ ký tự chữ-số.

Nghĩa của alphanumeric character set

Danh từ

  1. Tech Bộ ký tự chữ-số.

Câu hỏi thường gặp

alphanumeric character set nghĩa là gì?

alphanumeric character set (danh từ) nghĩa là Bộ ký tự chữ-số.

alphanumeric character set phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumeric character set: giọng Mỹ (US) / ˈsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.