TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphanumeric mask

US/ ˈmæsk/ giọng máy của trình duyệt

alphanumeric mask nghĩa là Màn che chữ-số.

Nghĩa của alphanumeric mask

Danh từ

  1. Tech Màn che chữ-số.

Câu hỏi thường gặp

alphanumeric mask nghĩa là gì?

alphanumeric mask (danh từ) nghĩa là Màn che chữ-số.

alphanumeric mask phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumeric mask: giọng Mỹ (US) / ˈmæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.