TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphanumeric position

US/ pə.ˈzɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

alphanumeric position nghĩa là Vị trí chữ-số.

Nghĩa của alphanumeric position

Danh từ

  1. Tech Vị trí chữ-số.

Câu hỏi thường gặp

alphanumeric position nghĩa là gì?

alphanumeric position (danh từ) nghĩa là Vị trí chữ-số.

alphanumeric position phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumeric position: giọng Mỹ (US) / pə.ˈzɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.