TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphanumeric sort

US/ ˈsɔrt/ giọng máy của trình duyệt

alphanumeric sort nghĩa là Xếp thứ tự chữ-số.

Nghĩa của alphanumeric sort

Danh từ

  1. Tech Xếp thứ tự chữ-số.

Câu hỏi thường gặp

alphanumeric sort nghĩa là gì?

alphanumeric sort (danh từ) nghĩa là Xếp thứ tự chữ-số.

alphanumeric sort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumeric sort: giọng Mỹ (US) / ˈsɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.