TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphanumeric tabulator

US/ ˈtæ.bjə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

alphanumeric tabulator nghĩa là Máy lập bảng chữ-số.

Nghĩa của alphanumeric tabulator

Danh từ

  1. Tech Máy lập bảng chữ-số.

Câu hỏi thường gặp

alphanumeric tabulator nghĩa là gì?

alphanumeric tabulator (danh từ) nghĩa là Máy lập bảng chữ-số.

alphanumeric tabulator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumeric tabulator: giọng Mỹ (US) / ˈtæ.bjə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.