TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphanumerical

UK/ˌælfən(j)uˈmɛɹɪkəl/ US/ˌælfən(j)uˈmɛɹɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

alphanumerical nghĩa là Chữ - chữ số.

Nghĩa của alphanumerical

Tính từ

  1. Chữ - chữ số.

Dạng từ của alphanumerical

Số nhiềualphanumericals

Câu hỏi thường gặp

alphanumerical nghĩa là gì?

alphanumerical (tính từ) nghĩa là Chữ - chữ số.

alphanumerical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumerical: giọng Anh (UK) /ˌælfən(j)uˈmɛɹɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˌælfən(j)uˈmɛɹɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.