TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alternative protocol

US/ ˈproʊ.tə.ˌkɔl/ giọng máy của trình duyệt

alternative protocol nghĩa là nghi thức thay thế.

Nghĩa của alternative protocol

Danh từ

  1. Tech Nghi thức thay thế.

Câu hỏi thường gặp

alternative protocol nghĩa là gì?

alternative protocol (danh từ) nghĩa là nghi thức thay thế.

alternative protocol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alternative protocol: giọng Mỹ (US) / ˈproʊ.tə.ˌkɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.