TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alveated

giọng máy của trình duyệt

alveated nghĩa là Kết dạng lỗ tổ ong.

Nghĩa của alveated

Tính từ

  1. Kết dạng lỗ tổ ong.

Dạng từ của alveated

So sánh hơnmore alveated
So sánh nhấtmost alveated

Câu hỏi thường gặp

alveated nghĩa là gì?

alveated (tính từ) nghĩa là Kết dạng lỗ tổ ong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.