TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amatively

US/ˈæ.mə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

amatively nghĩa là Xem amative.

Nghĩa của amatively

Phó từ

  1. Xem amative

Dạng từ của amatively

So sánh hơnmore amatively
So sánh nhấtmost amatively

Câu hỏi thường gặp

amatively nghĩa là gì?

amatively (phó từ) nghĩa là Xem amative.

amatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amatively: giọng Mỹ (US) /ˈæ.mə.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.