ambivalence
UK/æmˈbɪvələns/ giọng máy của trình duyệt
US/æmˈbɪvələns/ giọng máy của trình duyệt
ambivalence nghĩa là sự vừa yêu, vừa ghét.
Nghĩa của ambivalence
Danh từ
- Sự vừa yêu, vừa ghét (cái gì); sự mâu thuẫn trong tư tưởng.
Dạng từ của ambivalence
| Số nhiều | ambivalences |
Họ từ của ambivalence
Câu hỏi thường gặp
ambivalence nghĩa là gì?
ambivalence (danh từ) nghĩa là sự vừa yêu, vừa ghét.
ambivalence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambivalence: giọng Anh (UK) /æmˈbɪvələns/, giọng Mỹ (US) /æmˈbɪvələns/.