TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amenorrheic

giọng máy của trình duyệt

amenorrheic nghĩa là Xem amenorrhea.

Nghĩa của amenorrheic

Tính từ

  1. Xem amenorrhea

Câu hỏi thường gặp

amenorrheic nghĩa là gì?

amenorrheic (tính từ) nghĩa là Xem amenorrhea.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.