TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amianthus

giọng máy của trình duyệt

amianthus nghĩa là amiăng.

Nghĩa của amianthus

Danh từ

  1. Khoáng chất Amiăng.

Dạng từ của amianthus

Số nhiềuamianthuses

Câu hỏi thường gặp

amianthus nghĩa là gì?

amianthus (danh từ) nghĩa là amiăng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.