amianthus
giọng máy của trình duyệt
amianthus nghĩa là amiăng.
Nghĩa của amianthus
Danh từ
- Khoáng chất Amiăng.
Dạng từ của amianthus
| Số nhiều | amianthuses |
Câu hỏi thường gặp
amianthus nghĩa là gì?
amianthus (danh từ) nghĩa là amiăng.
amianthus nghĩa là amiăng.
| Số nhiều | amianthuses |
amianthus (danh từ) nghĩa là amiăng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.