TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amicableness

US/ˈæ.mɪ.kə.bəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

amicableness nghĩa là sự thân ái, sự thân mật.

Nghĩa của amicableness

Danh từ

  1. Sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính.

Dạng từ của amicableness

Số nhiềuamicablenesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amicableness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

amicableness nghĩa là gì?

amicableness (danh từ) nghĩa là sự thân ái, sự thân mật.

amicableness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amicableness: giọng Mỹ (US) /ˈæ.mɪ.kə.bəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.