TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amiga

giọng máy của trình duyệt

amiga nghĩa là Tên dòng máy tính cá nhân do Commodore sản xuất.

Nghĩa của amiga

Danh từ riêng

  1. Tên dòng máy tính cá nhân do Commodore sản xuất.

Dạng từ của amiga

Số nhiềuamigas

Câu hỏi thường gặp

amiga nghĩa là gì?

amiga (danh từ riêng) nghĩa là Tên dòng máy tính cá nhân do Commodore sản xuất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.