TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amination

giọng máy của trình duyệt

amination nghĩa là sự tạo nhóm amin.

Nghĩa của amination

Danh từ

  1. Sự tạo nhóm amin.

Dạng từ của amination

Số nhiềuaminations

Câu hỏi thường gặp

amination nghĩa là gì?

amination (danh từ) nghĩa là sự tạo nhóm amin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.