TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amino acid

US/əˈminoʊ ˈæsɪd/ giọng máy của trình duyệt

amino acid nghĩa là acid amin.

Nghĩa của amino acid

Danh từ

  1. amino acid Acid amin

Dạng từ của amino acid

Số nhiềuamino acids

Câu hỏi thường gặp

amino acid nghĩa là gì?

amino acid (danh từ) nghĩa là acid amin.

amino acid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amino acid: giọng Mỹ (US) /əˈminoʊ ˈæsɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.