TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amorphously

US/ə.ˈmɔr.fəs.li/ giọng máy của trình duyệt

amorphously nghĩa là Xem amorphous.

Nghĩa của amorphously

Phó từ

  1. Xem amorphous

Câu hỏi thường gặp

amorphously nghĩa là gì?

amorphously (phó từ) nghĩa là Xem amorphous.

amorphously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amorphously: giọng Mỹ (US) /ə.ˈmɔr.fəs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.