TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amphidisc

giọng máy của trình duyệt

amphidisc nghĩa là đĩa kép.

Nghĩa của amphidisc

Danh từ

  1. Sinh học Đĩa kép.

Dạng từ của amphidisc

Số nhiềuamphidiscs

Câu hỏi thường gặp

amphidisc nghĩa là gì?

amphidisc (danh từ) nghĩa là đĩa kép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.