amphidisc
giọng máy của trình duyệt
amphidisc nghĩa là đĩa kép.
Nghĩa của amphidisc
Danh từ
- Sinh học Đĩa kép.
Dạng từ của amphidisc
| Số nhiều | amphidiscs |
Câu hỏi thường gặp
amphidisc nghĩa là gì?
amphidisc (danh từ) nghĩa là đĩa kép.
amphidisc nghĩa là đĩa kép.
| Số nhiều | amphidiscs |
amphidisc (danh từ) nghĩa là đĩa kép.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.