TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amphimictic

giọng máy của trình duyệt

amphimictic nghĩa là Xem amphimixis.

Nghĩa của amphimictic

Tính từ

  1. Xem amphimixis

Câu hỏi thường gặp

amphimictic nghĩa là gì?

amphimictic (tính từ) nghĩa là Xem amphimixis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.