TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amphioxus

US/ˌæɱ.fi.ˈɑːk.səs/ giọng máy của trình duyệt

amphioxus nghĩa là con lưỡng tiêm.

Nghĩa của amphioxus

Danh từ

  1. Động vật học Con lưỡng tiêm.

Dạng từ của amphioxus

Số nhiềuamphioxi

Câu hỏi thường gặp

amphioxus nghĩa là gì?

amphioxus (danh từ) nghĩa là con lưỡng tiêm.

amphioxus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphioxus: giọng Mỹ (US) /ˌæɱ.fi.ˈɑːk.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.