amphioxus
US/ˌæɱ.fi.ˈɑːk.səs/
giọng máy của trình duyệt
amphioxus nghĩa là con lưỡng tiêm.
Nghĩa của amphioxus
Danh từ
- Động vật học Con lưỡng tiêm.
Dạng từ của amphioxus
| Số nhiều | amphioxi |
Câu hỏi thường gặp
amphioxus nghĩa là gì?
amphioxus (danh từ) nghĩa là con lưỡng tiêm.
amphioxus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amphioxus: giọng Mỹ (US) /ˌæɱ.fi.ˈɑːk.səs/.